GIẢI QUỐC TẾ
NgàyGiờChủTỷ sốKhách
17/02/18FT
 
0 0   FC Shakhtar Donetsk
0 0 
FT
5-0(3-0)
(3-0)
 
Chernomorets Odessa   0 0
0 0 
17/02/18FT
 
2 0   Stal D.
2 0 
FT
2-0(0-0)
(0-0)
 
PFC Oleksandria   0 1
0 1 
17/02/18FT
 
0 0   FC Vorskla Poltava
0 0 
FT
1-0(0-0)
(0-0)
 
Veres   0 0
0 0 
18/02/18FT
 
0 0   FC Karpaty Lviv
0 0 
FT
0-2(0-0)
(0-0)
 
Zorya   0 0
0 0 
18/02/18FT
 
0 0   Zirka Kirovohrad
0 0 
FT
0-3(0-2)
(0-2)
 
Illichivets   0 0
0 0 
18/02/18FT
 
2 0   Dynamo Kyiv
2 0 
FT
1-0(1-0)
(1-0)
 
Olimpic Donetsk   0 0
0 0 
21/02/1819h00
 
0 0   FC Karpaty Lviv
0 0 
vs
21/02
19h00
 
Olimpic Donetsk   0 0
0 0 
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG UKRAINA
STT Đội Trận T H B +/- Đ
1. FC Shakhtar Donetsk 20 14 3 3 25 45
2. Dynamo Kyiv 19 12 6 1 26 42
3. FC Vorskla Poltava 20 10 4 6 8 34
4. Zorya 20 7 9 4 8 30
5. Veres 20 5 11 4 6 26
6. Illichivets 19 7 5 7 0 26
7. Olimpic Donetsk 20 6 8 6 -2 26
8. PFC Oleksandria 20 3 10 7 -5 19
9. Zirka Kirovohrad 20 4 6 10 -13 18
10. Chernomorets Odessa 20 3 8 9 -19 17
11. FC Karpaty Lviv 20 2 10 8 -20 16
12. Stal D. 20 3 6 11 -14 15

Champions League

VL Champions League

Europa League

Xuống hạng

CHÂU ÂU
© Copyright by ketquatrandau.net . All rights reserved - Kết quả bóng đá nhanh nhất, chính xác nhất